AMD EPYC 9135
Lợi nhuận mỗi ngày$0.52
Thu nhập / ngày$0.69theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.174.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.69 | −$0.17 | $0.52 |
| Tuần | $4.83 | −$1.22 | $3.61 |
| Tháng | $20.71 | −$5.24 | $15.47 |
| Năm | $252.02 | −$63.77 | $188.25 |
Thu nhập trên từng thuật toán 2
2 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 15.7 kH/s | $0.52 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 18.6 kH/s | $0.42 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9135
Ra mắtOct 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate15.7 kH/s
Công suất tiêu thụ200 W
Nhân / luồng16/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 15.8 kH/s | 161 W | $0.55 | |
| 16.6 kH/s | 200 W | $0.55 | |
| 15.4 kH/s | 180 W | $0.52 | |
| 15.8 kH/s | 225 W | $0.50 | |
| 14.9 kH/s | 200 W | $0.48 | |
| 14.7 kH/s | 190 W | $0.48 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH