NVIDIA GeForce RTX 5090
Lợi nhuận mỗi ngày$14.52
Thu nhập / ngày$14.97theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.4512.5 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 3
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 435 ngày | $6,302 62,499 SEK |
$6,302Xem ưu đãi → |
Megekko
+1 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 683 ngày | $9,902 8,799 EUR |
$9,902Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $14.97 | −$0.45 | $14.52 |
| Tuần | $104.80 | −$3.17 | $101.63 |
| Tháng | $449.14 | −$13.60 | $435.54 |
| Năm | $5,465 | −$165.49 | $5,299 |
Thu nhập trên từng thuật toán 20
20 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 418 TH/s | $14.52 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 1.31 GH/s | $8.33 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 5.31 GH/s | $3.03 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 97.3 MH/s | $2.47 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 48.0 GH/s | $1.55 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 134 MH/s | $1.51 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 215 MH/s | $1.50 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 134 MH/s | $0.89 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 95.9 MH/s | $0.77 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 97.3 MH/s | $0.69 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 564 MH/s | $0.62 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 28.9 kH/s | $0.59 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 142 H/s | $0.52 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 2.00 H/s | $0.20 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 85.0 MH/s | $0.16 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 371 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 216 MH/s | −$0.25 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 2.21 GH/s | −$0.31 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 202 MH/s | −$0.33 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 7.50 GH/s | −$0.35 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Zhash, Hoohashv2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5090
Ra mắtJan 2025
Thuật toánPearl
Hashrate418 TH/s
Công suất tiêu thụ519 W
Bộ nhớ32 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5090 là card đồ họa của NVIDIA với 32 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 20 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $14.52 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $6,302. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 435 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 308 TH/s | 280 W | $10.80 | |
| 300 TH/s | 300 W | $10.48 | |
| 207 TH/s | 200 W | $7.24 | |
| 175 TH/s | 270 W | $6.03 | |
| 171 TH/s | 169 W | $5.96 | |
| 159 TH/s | 257 W | $5.48 |
ABEL
EGAZ
EGEM
HTN
KLS
KRX
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
XTM