AMD EPYC 9454
Lợi nhuận mỗi ngày$0.19
Thu nhập / ngày$0.45theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.257.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 11737 ngày | $2,272 2,019 EUR |
$2,272Xem ưu đãi → |
ServerShop24
|
Germany | Còn hàng | 14534 ngày | $2,813 2,500 EUR |
$2,813Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.45 | −$0.25 | $0.19 |
| Tuần | $3.13 | −$1.77 | $1.35 |
| Tháng | $13.41 | −$7.60 | $5.81 |
| Năm | $163.12 | −$92.47 | $70.65 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 10.3 kH/s | $0.19 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9454
Ra mắtNov 2022
Thuật toánRandomX
Hashrate10.3 kH/s
Công suất tiêu thụ290 W
Nhân / luồng48/96
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 10.4 kH/s | 150 W | $0.32 | |
| 10.6 kH/s | 165 W | $0.32 | |
| 10.3 kH/s | 170 W | $0.30 | |
| 9.51 kH/s | 170 W | $0.26 | |
| 10.0 kH/s | 250 W | $0.22 | |
| 8.80 kH/s | 250 W | $0.16 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH