AMD EPYC 9555P
Lợi nhuận mỗi ngày$2.48
Thu nhập / ngày$2.79theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.318.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.79 | −$0.31 | $2.48 |
| Tuần | $19.55 | −$2.20 | $17.35 |
| Tháng | $83.80 | −$9.43 | $74.36 |
| Năm | $1,020 | −$114.79 | $904.76 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 64.8 kH/s | $2.48 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9555P
Ra mắtOct 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate64.8 kH/s
Công suất tiêu thụ360 W
Nhân / luồng64/128
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 84.3 kH/s | 360 W | $3.32 | |
| 73.3 kH/s | 360 W | $2.85 | |
| 72.2 kH/s | 320 W | $2.83 | |
| 65.8 kH/s | 360 W | $2.52 | |
| 56.4 kH/s | 400 W | $2.08 | |
| 54.8 kH/s | 400 W | $2.01 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH