AMD Ryzen 5 4500
Lợi nhuận mỗi ngày$0.01
Thu nhập / ngày$0.07theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 5574 ngày | $83 74 EUR |
$83Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 9395 ngày | $140 1,390 SEK |
$140Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.07 | −$0.06 | $0.01 |
| Tuần | $0.50 | −$0.40 | $0.10 |
| Tháng | $2.15 | −$1.70 | $0.45 |
| Năm | $26.17 | −$20.73 | $5.45 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 1.64 kH/s | $0.01 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Ryzen 5 4500
Ra mắtApr 2022
Thuật toánRandomX
Hashrate1.64 kH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Nhân / luồng6/12
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 1.88 kH/s | 65 W | $0.03 | |
| 1.87 kH/s | 65 W | $0.02 | |
| 1.60 kH/s | 65 W | $0.01 | |
| 1.53 kH/s | 65 W | $0.01 | |
| 1.50 kH/s | 65 W | $0.01 | |
| 1.38 kH/s | 65 W | $0.00 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH