Intel Core i5-14400
Lợi nhuận mỗi ngày$0.10
Thu nhập / ngày$0.15theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 3
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
|
Netherlands | Còn hàng | 2249 ngày | $219 195 EUR |
$219Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 2282 ngày | $223 198 EUR |
$223Xem ưu đãi → |
Proline.pl
|
Poland | Còn hàng | 2374 ngày | $232 899 PLN |
$232Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.15 | −$0.06 | $0.10 |
| Tuần | $1.08 | −$0.40 | $0.68 |
| Tháng | $4.63 | −$1.70 | $2.93 |
| Năm | $56.33 | −$20.73 | $35.61 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 3.53 kH/s | $0.10 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i5-14400
Ra mắtJan 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate3.53 kH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Nhân / luồng10/16
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 4.06 kH/s | 65 W | $0.12 | |
| 3.92 kH/s | 65 W | $0.11 | |
| 3.82 kH/s | 65 W | $0.11 | |
| 3.78 kH/s | 65 W | $0.11 | |
| 3.70 kH/s | 65 W | $0.10 | |
| 3.28 kH/s | 60 W | $0.09 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH