Intel Core i9-12900KF
Lợi nhuận mỗi ngày$0.20
Thu nhập / ngày$0.31theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.113.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 2091 ngày | $422 375 EUR |
$422Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 2642 ngày | $533 5,290 SEK |
$533Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.31 | −$0.11 | $0.20 |
| Tuần | $2.18 | −$0.76 | $1.41 |
| Tháng | $9.33 | −$3.28 | $6.06 |
| Năm | $113.56 | −$39.86 | $73.70 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 7.17 kH/s | $0.20 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i9-12900KF
Ra mắtNov 2021
Thuật toánRandomX
Hashrate7.17 kH/s
Công suất tiêu thụ125 W
Nhân / luồng16/24
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 7.74 kH/s | 125 W | $0.23 | |
| 7.38 kH/s | 120 W | $0.21 | |
| 7.35 kH/s | 120 W | $0.21 | |
| 7.43 kH/s | 125 W | $0.21 | |
| 7.34 kH/s | 125 W | $0.21 | |
| 7.15 kH/s | 140 W | $0.19 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH