Intel Core i9-14900
Lợi nhuận mỗi ngày$0.34
Thu nhập / ngày$0.40theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 3
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
|
Netherlands | Còn hàng | 2048 ngày | $701 623 EUR |
$701Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Đặt trước | 2106 ngày | $721 7,149 SEK |
$721Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Hết hàng | 2183 ngày | $747 666 EUR |
$747Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.40 | −$0.06 | $0.34 |
| Tuần | $2.79 | −$0.40 | $2.40 |
| Tháng | $11.98 | −$1.70 | $10.27 |
| Năm | $145.71 | −$20.73 | $124.98 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 9.21 kH/s | $0.34 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i9-14900
Ra mắtJan 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate9.21 kH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Nhân / luồng24/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 9.90 kH/s | 65 W | $0.37 | |
| 9.45 kH/s | 65 W | $0.35 | |
| 8.54 kH/s | 65 W | $0.31 | |
| 8.50 kH/s | 65 W | $0.31 | |
| 8.45 kH/s | 65 W | $0.31 | |
| 8.42 kH/s | 65 W | $0.31 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH