Intel Core i9-14900F
Lợi nhuận mỗi ngày$0.25
Thu nhập / ngày$0.31theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
|
Netherlands | Còn hàng | 2633 ngày | $663 589 EUR |
$663Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 2719 ngày | $685 608 EUR |
$685Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.31 | −$0.06 | $0.25 |
| Tuần | $2.16 | −$0.40 | $1.76 |
| Tháng | $9.26 | −$1.70 | $7.55 |
| Năm | $112.63 | −$20.73 | $91.91 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 7.12 kH/s | $0.25 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i9-14900F
Ra mắtJan 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate7.12 kH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Nhân / luồng24/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 7.38 kH/s | 65 W | $0.26 | |
| 7.25 kH/s | 65 W | $0.26 | |
| 7.09 kH/s | 65 W | $0.25 | |
| 6.95 kH/s | 65 W | $0.24 | |
| 6.89 kH/s | 65 W | $0.24 | |
| 6.62 kH/s | 65 W | $0.23 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH