Intel Core i9-14900K
Lợi nhuận mỗi ngày$0.16
Thu nhập / ngày$0.26theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.113.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 3
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Megekko
|
Netherlands | Còn hàng | 3543 ngày | $550 489 EUR |
$550Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 4086 ngày | $635 564 EUR |
$635Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 4219 ngày | $655 6,499 SEK |
$655Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.26 | −$0.11 | $0.16 |
| Tuần | $1.85 | −$0.76 | $1.09 |
| Tháng | $7.94 | −$3.28 | $4.66 |
| Năm | $96.56 | −$39.86 | $56.70 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 6.10 kH/s | $0.16 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: VerusHash.
Nguồn benchmark: minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i9-14900K
Ra mắtOct 2023
Thuật toánRandomX
Hashrate6.10 kH/s
Công suất tiêu thụ125 W
Nhân / luồng24/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 6.09 kH/s | 125 W | $0.15 | |
| 5.87 kH/s | 125 W | $0.15 | |
| 5.76 kH/s | 125 W | $0.14 | |
| 5.64 kH/s | 125 W | $0.14 | |
| 5.60 kH/s | 125 W | $0.13 | |
| 5.22 kH/s | 125 W | $0.12 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH