Intel Core i9-14900KS
Lợi nhuận mỗi ngày$0.26
Thu nhập / ngày$0.40theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.133.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 3083 ngày | $816 725 EUR |
$816Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 3160 ngày | $837 8,299 SEK |
$837Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.40 | −$0.13 | $0.26 |
| Tuần | $2.77 | −$0.92 | $1.85 |
| Tháng | $11.88 | −$3.93 | $7.95 |
| Năm | $144.50 | −$47.83 | $96.67 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 9.07 kH/s | $0.26 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIntel
Mẫu máyIntel Core i9-14900KS
Ra mắtMar 2024
Thuật toánRandomX
Hashrate9.07 kH/s
Công suất tiêu thụ150 W
Nhân / luồng24/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 9.34 kH/s | 125 W | $0.30 | |
| 9.51 kH/s | 170 W | $0.27 | |
| 9.02 kH/s | 150 W | $0.26 | |
| 8.90 kH/s | 145 W | $0.26 | |
| 8.44 kH/s | 140 W | $0.25 | |
| 9.05 kH/s | 180 W | $0.24 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH