NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 8GB
Lợi nhuận mỗi ngày$0.40
Thu nhập / ngày$0.50theo giá và độ khó CFX hôm nay
Điện / ngày−$0.102.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào CFX
Mua ở đâu 39
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Proline.pl
+8 khác
|
Poland | Còn hàng | 1486 ngày | $599 2,325 PLN |
$599Xem ưu đãi → |
Megekko
+19 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 1505 ngày | $607 539 EUR |
$607Xem ưu đãi → |
Datacomp
+8 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 1658 ngày | $668 594 EUR |
$668Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Còn hàng | 1699 ngày | $685 6,790 SEK |
$685Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.50 | −$0.10 | $0.40 |
| Tuần | $3.49 | −$0.67 | $2.82 |
| Tháng | $14.98 | −$2.88 | $12.09 |
| Năm | $182.21 | −$35.08 | $147.13 |
Thu nhập trên từng thuật toán 8
8 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Octopus Tốt nhất | CFX | 57.0 MH/s | $0.40 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 22.0 MH/s | $0.13 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 26.0 H/s | $0.08 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.50 H/s | $0.08 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 92.0 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 110 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 44.0 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.65 GH/s | −$0.10 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: NeoScrypt.
Nguồn benchmark: nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 8GB
Thuật toánOctopus
Hashrate57.0 MH/s
Công suất tiêu thụ110 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti 8GB là card đồ họa của NVIDIA với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 8 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Octopus (CFX), khoảng $0.40 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $599. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 1486 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 148 MH/s | 250 W | $1.08 | |
| 100 MH/s | 350 W | $0.57 | |
| 75.0 MH/s | 290 W | $0.40 | |
| 61.0 MH/s | 220 W | $0.34 | |
| 45.8 MH/s | 250 W | $0.18 |
EGAZ
EGEM
HAL
ORB
PXC
QUAI
SATOX
ZOC