Bitmain Antminer E11 (9.5Gh)
Lợi nhuận mỗi ngày$2.58
Thu nhập / ngày$4.74theo giá và độ khó ETC hôm nay
Điện / ngày−$2.1659.3 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào ETC
Mua ở đâu 7
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 736 ngày | $1,900 | $1,900Xem ưu đãi → |
![]() BitMars
|
China | Còn hàng | 739 ngày | $1,908 | $1,908Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 774 ngày | $1,999 | $1,999Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 851 ngày | $2,199 | $2,199Xem ưu đãi → |
![]() Maxi Miners
|
Czechia | Còn hàng | 866 ngày | $2,236 48,500 CZK |
$2,236Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 997 ngày | $2,574 2,299 EUR |
$2,574Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 1136 ngày | $2,933 63,399 CZK |
$2,933Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.74 | −$2.16 | $2.58 |
| Tuần | $33.19 | −$15.10 | $18.09 |
| Tháng | $142.26 | −$64.73 | $77.52 |
| Năm | $1,731 | −$787.59 | $943.18 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtBitmain
Mẫu máyBitmain Antminer E11 (9.5Gh)
Ra mắtJan 2025
Thuật toánEtHash
Hashrate9,500 MH/s
Công suất tiêu thụ2,470 W
Hiệu suất0.3 J/MH
Độ ồn75 dB
Kích thước400 × 195 × 290 mm
Trọng lượng14.2 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
Bitmain Antminer E11 (9.5Gh) là máy đào ASIC của Bitmain cho thuật toán EtHash, đạt 9,500 MH/s với 2,470 W. Máy ra mắt vào tháng 1 năm 2025. Với 0.3 J/MH, máy hiệu quả hơn 57% so với mức trung vị của các máy EtHash chúng tôi theo dõi (0.6 J/MH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 4 trong 40 máy EtHash theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $2.58 mỗi ngày khi đào ETC. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,900. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 736 ngày. Với 75 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 23,400 MH/s | 2,550 W | $9.45 | |
| 12,500 MH/s | 2,300 W | $4.23 | |
| 10,000 MH/s | 1,500 W | $3.68 | |
| 9,000 MH/s | 2,340 W | $2.45 | |
| 5,800 MH/s | 1,900 W | $1.24 | |
| 4,250 MH/s | 3,315 W | −$0.77 |



EGEM