Bitmain Antminer KA3 (173Th)
Lợi nhuận mỗi ngày$1.85
Thu nhập / ngày$4.72theo giá và độ khó KDA hôm nay
Điện / ngày−$2.8778.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào KDA
Mua ở đâu 7
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() Maxi Miners
|
Czechia | Còn hàng | 275 ngày | $507 11,000 CZK |
$507Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 776 ngày | $1,433 | $1,433Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1083 ngày | $1,999 | $1,999Xem ưu đãi → |
DCE Miner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1083 ngày | $2,000 | $2,000Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 1139 ngày | $2,104 1,879 EUR |
$2,104Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 2264 ngày | $4,180 90,355 CZK |
$4,180Xem ưu đãi → |
![]() BitMars
|
China | Hết hàng | 597 ngày | $1,102 | $1,102Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $4.72 | −$2.87 | $1.85 |
| Tuần | $33.03 | −$20.10 | $12.93 |
| Tháng | $141.56 | −$86.15 | $55.41 |
| Năm | $1,722 | −$1,048 | $674.16 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtBitmain
Mẫu máyBitmain Antminer KA3 (173Th)
Ra mắtMay 2024
Thuật toánKadena
Hashrate173 TH/s
Công suất tiêu thụ3,287 W
Hiệu suất19.0 J/TH
Độ ồn80 dB
Kích thước195 × 290 × 430 mm
Trọng lượng17.7 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–10 °C
Độ ẩm10–90 %
Giới thiệu máy đào
Bitmain Antminer KA3 (173Th) là máy đào ASIC của Bitmain cho thuật toán Kadena, đạt 173 TH/s với 3,287 W. Máy ra mắt vào tháng 5 năm 2024. Với 19.0 J/TH, máy hiệu quả hơn 79% so với mức trung vị của các máy Kadena chúng tôi theo dõi (88.5 J/TH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 1 trong 16 máy Kadena theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $1.85 mỗi ngày khi đào KDA. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $507. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 275 ngày. Với 80 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Coin có thể đào
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 166 TH/s | 3,154 W | $1.77 | |
| 70.0 TH/s | 3,300 W | −$0.97 | |
| 29.2 TH/s | 2,560 W | −$1.44 | |
| 40.2 TH/s | 3,350 W | −$1.83 | |
| 32.0 TH/s | 3,200 W | −$1.92 | |
| 82.0 TH/s | 3,200 W | — |



