ElphaPex DG1
Lợi nhuận mỗi ngày$3.33
Thu nhập / ngày$6.32theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$2.9982.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 6
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 361 ngày | $1,200 | $1,200Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 361 ngày | $1,202 | $1,202Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 397 ngày | $1,322 | $1,322Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 541 ngày | $1,801 1,609 EUR |
$1,801Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1292 ngày | $4,300 | $4,300Xem ưu đãi → |
DCE Miner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1907 ngày | $6,350 | $6,350Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $6.32 | −$2.99 | $3.33 |
| Tuần | $44.23 | −$20.91 | $23.31 |
| Tháng | $189.55 | −$89.63 | $99.91 |
| Năm | $2,306 | −$1,091 | $1,216 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtElphaPex
Mẫu máyElphaPex DG1
Tên khácDG 1 LTC+DOGE 11000M
Ra mắtFeb 2024
Thuật toánScrypt
Hashrate11.0 GH/s
Công suất tiêu thụ3,420 W
Hiệu suất310.9 J/GH
Độ ồn75 dB
Tản nhiệtAir
Kích thước369 × 196 × 287 mm
Trọng lượng16.1 kg
Cổng kết nốiRJ45 Ethernet 10/100M
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
ElphaPex DG1 là máy đào ASIC của ElphaPex cho thuật toán Scrypt, đạt 11.0 GH/s với 3,420 W. Máy ra mắt vào tháng 2 năm 2024. Hiệu suất 310.9 J/GH của máy gần mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 26 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $3.33 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,200. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 361 ngày. Với 75 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 11.0 GH/s | 3,410 W | $3.34 | |
| 10.0 GH/s | 3,100 W | $3.04 | |
| 9.50 GH/s | 3,425 W | $2.46 | |
| 9.30 GH/s | 3,425 W | $2.35 | |
| 9.16 GH/s | 3,425 W | $2.27 | |
| 9.05 GH/s | 3,425 W | $2.21 |


BEL
JKC
LKY
QUAI