Goldshell DG Max
Lợi nhuận mỗi ngày$0.76
Thu nhập / ngày$3.73theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$2.9781.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 6
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2346 ngày | $1,790 | $1,790Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 2359 ngày | $1,800 | $1,800Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Đặt trước | 2359 ngày | $1,800 | $1,800Xem ưu đãi → |
Jingle Mining
|
China | Còn hàng | 2424 ngày | $1,850 | $1,850Xem ưu đãi → |
![]() Maxi Miners
|
Czechia | Còn hàng | 2658 ngày | $2,028 44,000 CZK |
$2,028Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 8099 ngày | $6,181 133,599 CZK |
$6,181Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $3.73 | −$2.97 | $0.76 |
| Tuần | $26.13 | −$20.79 | $5.34 |
| Tháng | $112.00 | −$89.11 | $22.90 |
| Năm | $1,363 | −$1,084 | $278.58 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtGoldshell
Mẫu máyGoldshell DG Max
Tên khácGoldshell DG Max LTC & DOGE Miner 6.5Gh/s
Ra mắtOct 2024
Thuật toánScrypt
Hashrate6.50 GH/s
Công suất tiêu thụ3,400 W
Hiệu suất523.1 J/GH
Độ ồn70 dB
Tản nhiệtAir
Kích thước200 × 264 × 290 mm
Trọng lượng8.5 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
Goldshell DG Max là máy đào ASIC của Goldshell cho thuật toán Scrypt, đạt 6.50 GH/s với 3,400 W. Máy ra mắt vào tháng 10 năm 2024. Với 523.1 J/GH, máy tốn thêm 69% điện cho mỗi hash so với mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 37 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $0.76 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,790. Với 70 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 10.0 GH/s | 3,100 W | $3.04 | |
| 9.50 GH/s | 3,425 W | $2.46 | |
| 9.30 GH/s | 3,425 W | $2.35 | |
| 9.16 GH/s | 3,425 W | $2.27 | |
| 9.05 GH/s | 3,425 W | $2.21 | |
| 8.80 GH/s | 3,425 W | $2.06 |



BEL
JKC
LKY
QUAI