IceRiver ALEO AE0
Lợi nhuận mỗi ngày$0.14
Thu nhập / ngày$0.23theo giá và độ khó ALEO hôm nay
Điện / ngày−$0.092.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào ALEO
Mua ở đâu 8
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2100 ngày | $290 | $290Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 2237 ngày | $309 | $309Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 2389 ngày | $330 | $330Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 2461 ngày | $340 | $340Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 4421 ngày | $611 13,199 CZK |
$611Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 5719 ngày | $790 | $790Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 9231 ngày | $1,275 1,139 EUR |
$1,275Xem ưu đãi → |
![]() IceRiver
|
Czechia | Còn hàng | 10528 ngày | $1,454 1,299 EUR |
$1,454Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.23 | −$0.09 | $0.14 |
| Tuần | $1.58 | −$0.61 | $0.97 |
| Tháng | $6.76 | −$2.62 | $4.14 |
| Năm | $82.31 | −$31.89 | $50.42 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtIceRiver
Mẫu máyIceRiver ALEO AE0
Tên khácIceriver ALEO AE0
Ra mắtMar 2025
Thuật toánzkSNARK
Hashrate60.0 MH/s
Công suất tiêu thụ100 W
Hiệu suất1.7 J/MH
Độ ồn50 dB
Kích thước200 × 194 × 74 mm
Trọng lượng2.5 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–40 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
IceRiver ALEO AE0 là máy đào ASIC của IceRiver cho thuật toán zkSNARK, đạt 60.0 MH/s với 100 W. Máy ra mắt vào tháng 3 năm 2025. Với 1.7 J/MH, máy hiệu quả hơn 81% so với mức trung vị của các máy zkSNARK chúng tôi theo dõi (8.9 J/MH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 5 trong 13 máy zkSNARK theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $0.14 mỗi ngày khi đào ALEO. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $290. Với 50 dB, máy đủ êm cho nhà ở hoặc văn phòng.
Coin có thể đào
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 300 MH/s | 500 W | $0.69 | |
| 250 MH/s | 500 W | $0.50 | |
| 5.50 MH/s | 65 W | −$0.04 | |
| 37.0 MH/s | 360 W | −$0.18 | |
| 44.0 MH/s | 460 W | −$0.24 | |
| 54.0 MH/s | 530 W | −$0.26 |



