Jasminer X16-QE
Lợi nhuận mỗi ngày$0.40
Thu nhập / ngày$0.88theo giá và độ khó ETC hôm nay
Điện / ngày−$0.4813.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào ETC
Mua ở đâu 7
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 1293 ngày | $519 | $519Xem ưu đãi → |
Jingle Mining
|
China | Còn hàng | 1368 ngày | $549 | $549Xem ưu đãi → |
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2315 ngày | $929 | $929Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 2319 ngày | $930 | $930Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2367 ngày | $950 | $950Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 2550 ngày | $1,024 | $1,024Xem ưu đãi → |
DCE Miner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2691 ngày | $1,080 | $1,080Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.88 | −$0.48 | $0.40 |
| Tuần | $6.17 | −$3.36 | $2.81 |
| Tháng | $26.46 | −$14.41 | $12.04 |
| Năm | $321.89 | −$175.38 | $146.51 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtJasminer
Mẫu máyJasminer X16-QE
Tên khácJASMINER X16 High Throughput Quiet Economic Server
Ra mắtAug 2024
Thuật toánEtHash
Hashrate1,750 MH/s
Công suất tiêu thụ550 W
Hiệu suất0.3 J/MH
Độ ồn40 dB
Kích thước445 × 132 × 443 mm
Trọng lượng10.0 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–40 °C
Độ ẩm10–90 %
Giới thiệu máy đào
Jasminer X16-QE là máy đào ASIC của Jasminer cho thuật toán EtHash, đạt 1,750 MH/s với 550 W. Máy ra mắt vào tháng 8 năm 2024. Với 0.3 J/MH, máy hiệu quả hơn 47% so với mức trung vị của các máy EtHash chúng tôi theo dõi (0.6 J/MH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 12 trong 40 máy EtHash theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $0.40 mỗi ngày khi đào ETC. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $519. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 1293 ngày. Với 40 dB, máy đủ êm cho nhà ở hoặc văn phòng.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 3,400 MH/s | 475 W | $1.30 | |
| 3,200 MH/s | 570 W | $1.11 | |
| 2,050 MH/s | 520 W | $0.58 | |
| 1,950 MH/s | 620 W | $0.44 | |
| 1,040 MH/s | 480 W | $0.10 | |
| 1,550 MH/s | 1,240 W | −$0.30 |

EGEM