MicroBT WhatsMiner M60S
Lợi nhuận mỗi ngày$4.06
Thu nhập / ngày$7.06theo giá và độ khó BTC hôm nay
Điện / ngày−$3.0182.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào BTC
Mua ở đâu 6
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 363 ngày | $1,472 | $1,472Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 364 ngày | $1,474 | $1,474Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 400 ngày | $1,621 | $1,621Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 472 ngày | $1,913 1,709 EUR |
$1,913Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 556 ngày | $2,251 | $2,251Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1381 ngày | $5,600 | $5,600Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $7.06 | −$3.01 | $4.06 |
| Tuần | $49.43 | −$21.04 | $28.39 |
| Tháng | $211.85 | −$90.18 | $121.66 |
| Năm | $2,577 | −$1,097 | $1,480 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtMicroBT
Mẫu máyMicroBT WhatsMiner M60S
Ra mắtFeb 2024
Thuật toánSHA-256
Hashrate186 TH/s
Công suất tiêu thụ3,441 W
Hiệu suất18.5 J/TH
Độ ồn75 dB
Kích thước430 × 155 × 226 mm
Trọng lượng13.5 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ-5–35 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
MicroBT WhatsMiner M60S là máy đào ASIC của MicroBT cho thuật toán SHA-256, đạt 186 TH/s với 3,441 W. Máy ra mắt vào tháng 2 năm 2024. Với 18.5 J/TH, máy hiệu quả hơn 30% so với mức trung vị của các máy SHA-256 chúng tôi theo dõi (26.4 J/TH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 84 trong 247 máy SHA-256 theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $4.06 mỗi ngày khi đào BTC. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,472. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 363 ngày. Với 75 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 200 TH/s | 3,500 W | $4.54 | |
| 194 TH/s | 3,647 W | $4.18 | |
| 190 TH/s | 3,610 W | $4.06 | |
| 185 TH/s | 3,420 W | $4.04 | |
| 180 TH/s | 3,420 W | $3.85 | |
| 172 TH/s | 3,422 W | $3.54 |


FB
QUAI