MicroBT WhatsMiner M7DS
Lợi nhuận mỗi ngày$17.78
Thu nhập / ngày$25.82theo giá và độ khó BTC hôm nay
Điện / ngày−$8.04220.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào BTC
Mua ở đâu 5
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 386 ngày | $6,848 | $6,848Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 386 ngày | $6,852 | $6,852Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 424 ngày | $7,538 | $7,538Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 445 ngày | $7,899 | $7,899Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 563 ngày | $9,995 | $9,995Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $25.82 | −$8.04 | $17.78 |
| Tuần | $180.71 | −$56.26 | $124.45 |
| Tháng | $774.49 | −$241.11 | $533.38 |
| Năm | $9,423 | −$2,934 | $6,489 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtMicroBT
Mẫu máyMicroBT WhatsMiner M7DS
Tên khácMICROBT WhatsMiner M7DS
Ra mắtMar 2026
Thuật toánSHA-256
Hashrate680 TH/s
Công suất tiêu thụ9,200 W
Hiệu suất13.5 J/TH
Độ ồn75 dB
Tản nhiệtHydro cooling (1L)
Kích thước86 × 483 × 663 mm
Trọng lượng29.5 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
MicroBT WhatsMiner M7DS là máy đào ASIC của MicroBT cho thuật toán SHA-256, đạt 680 TH/s với 9,200 W. Máy ra mắt vào tháng 3 năm 2026. Với 13.5 J/TH, máy hiệu quả hơn 49% so với mức trung vị của các máy SHA-256 chúng tôi theo dõi (26.4 J/TH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 10 trong 247 máy SHA-256 theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $17.78 mỗi ngày khi đào BTC. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $6,848. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 386 ngày. Với 75 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting. Máy làm mát bằng nước (hydro) nên cần vòng làm mát và tháp giải nhiệt khô thay cho quạt.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 886 TH/s | 8,372 W | $26.32 | |
| 865 TH/s | 8,650 W | $25.28 | |
| 860 TH/s | 11,180 W | $22.88 | |
| 680 TH/s | 7,412 W | $19.34 | |
| 660 TH/s | 8,250 W | $17.85 | |
| 512 TH/s | 10,600 W | $10.18 |


FB
QUAI