VolcMiner D1 (16Gh)
Lợi nhuận mỗi ngày$5.67
Thu nhập / ngày$8.92theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$3.2589.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 6
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 565 ngày | $3,199 | $3,199Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 582 ngày | $3,294 | $3,294Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 640 ngày | $3,624 | $3,624Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 848 ngày | $4,800 | $4,800Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 2921 ngày | $16,548 357,689 CZK |
$16,548Xem ưu đãi → |
Jingle Mining
|
China | Hết hàng | 325 ngày | $1,840 | $1,840Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $8.92 | −$3.25 | $5.67 |
| Tuần | $62.45 | −$22.78 | $39.67 |
| Tháng | $267.63 | −$97.62 | $170.01 |
| Năm | $3,256 | −$1,188 | $2,068 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtVolcminer
Mẫu máyVolcMiner D1 (16Gh)
Tên khácVolcMiner D1 16Gh/s
Ra mắtAug 2024
Thuật toánScrypt
Hashrate16.0 GH/s
Công suất tiêu thụ3,725 W
Hiệu suất232.8 J/GH
Độ ồn75 dB
Kích thước330 × 200 × 285 mm
Trọng lượng17.6 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ-20–45 °C
Độ ẩm10–90 %
Giới thiệu máy đào
VolcMiner D1 (16Gh) là máy đào ASIC của Volcminer cho thuật toán Scrypt, đạt 16.0 GH/s với 3,725 W. Máy ra mắt vào tháng 8 năm 2024. Với 232.8 J/GH, máy hiệu quả hơn 25% so với mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 19 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $5.67 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $3,199. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 565 ngày. Với 75 dB, máy nên đặt ở khu đào chuyên dụng hoặc trung tâm hosting.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 18.0 GH/s | 3,960 W | $4.60 | |
| 17.0 GH/s | 3,570 W | $4.49 | |
| 16.5 GH/s | 3,400 W | $4.42 | |
| 16.0 GH/s | 3,360 W | $4.23 | |
| 15.0 GH/s | 3,150 W | $3.96 | |
| 14.0 GH/s | 3,920 W | $2.84 |


BEL
JKC
LKY
QUAI