AMD EPYC 9354
Lợi nhuận mỗi ngày$1.23
Thu nhập / ngày$1.48theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.246.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 1
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Hết hàng | 3206 ngày | $3,948 3,517 EUR |
$3,948Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.48 | −$0.24 | $1.23 |
| Tuần | $10.33 | −$1.71 | $8.62 |
| Tháng | $44.28 | −$7.34 | $36.94 |
| Năm | $538.73 | −$89.28 | $449.45 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 33.8 kH/s | $1.23 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9354
Ra mắtNov 2022
Thuật toánRandomX
Hashrate33.8 kH/s
Công suất tiêu thụ280 W
Nhân / luồng32/64
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 40.1 kH/s | 280 W | $1.51 | |
| 34.4 kH/s | 280 W | $1.26 | |
| 34.5 kH/s | 320 W | $1.23 | |
| 32.0 kH/s | 260 W | $1.17 | |
| 31.4 kH/s | 240 W | $1.16 | |
| 30.9 kH/s | 280 W | $1.10 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH