AMD EPYC 9184X
Lợi nhuận mỗi ngày$1.23
Thu nhập / ngày$1.51theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.287.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
ServerShop24
Đã qua sử dụng
|
Germany | Còn hàng | 1833 ngày | $2,251 2,000 EUR |
$2,251Xem ưu đãi → |
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 3670 ngày | $4,506 4,004 EUR |
$4,506Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.51 | −$0.28 | $1.23 |
| Tuần | $10.55 | −$1.96 | $8.60 |
| Tháng | $45.22 | −$8.39 | $36.84 |
| Năm | $550.23 | −$102.04 | $448.19 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 34.5 kH/s | $1.23 / ngày |
Nguồn benchmark: xmrig.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9184X
Ra mắtJun 2023
Thuật toánRandomX
Hashrate34.5 kH/s
Công suất tiêu thụ320 W
Nhân / luồng16/32
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 40.1 kH/s | 280 W | $1.51 | |
| 40.9 kH/s | 360 W | $1.47 | |
| 34.4 kH/s | 280 W | $1.26 | |
| 33.8 kH/s | 280 W | $1.23 | |
| 32.0 kH/s | 260 W | $1.17 | |
| 30.9 kH/s | 280 W | $1.10 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH