AMD EPYC 9554
Lợi nhuận mỗi ngày$1.47
Thu nhập / ngày$1.79theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.318.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 2
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 2144 ngày | $3,155 2,804 EUR |
$3,155Xem ưu đãi → |
ServerShop24
|
Germany | Còn hàng | 2217 ngày | $3,263 2,900 EUR |
$3,263Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.79 | −$0.31 | $1.47 |
| Tuần | $12.51 | −$2.20 | $10.30 |
| Tháng | $53.59 | −$9.43 | $44.16 |
| Năm | $652.07 | −$114.79 | $537.28 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 40.9 kH/s | $1.47 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: VerusHash.
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9554
Ra mắtNov 2022
Thuật toánRandomX
Hashrate40.9 kH/s
Công suất tiêu thụ360 W
Nhân / luồng64/128
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 47.0 kH/s | 310 W | $1.78 | |
| 46.0 kH/s | 290 W | $1.75 | |
| 44.2 kH/s | 290 W | $1.68 | |
| 40.4 kH/s | 240 W | $1.55 | |
| 40.7 kH/s | 280 W | $1.53 | |
| 40.1 kH/s | 280 W | $1.51 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH