AMD Radeon PRO W6800
Lợi nhuận mỗi ngày−$0.19
Thu nhập / ngày$0.03theo giá và độ khó ETC hôm nay
Điện / ngày−$0.226.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào ETC
Mua ở đâu 1
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
PC Server & Parts
Đã qua sử dụng
|
United States | Hết hàng | Không bao giờ | $1,100 | $1,100Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.03 | −$0.22 | −$0.19 |
| Tuần | $0.20 | −$1.53 | −$1.33 |
| Tháng | $0.84 | −$6.55 | −$5.71 |
| Năm | $10.20 | −$79.72 | −$69.51 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EtHash | ETC | 56.0 MH/s | −$0.19 / ngày |
Nguồn benchmark: nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon PRO W6800
Thuật toánEtHash
Hashrate56.0 MH/s
Công suất tiêu thụ250 W
Bộ nhớ32 GB
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 93.6 MH/s | 240 W | −$0.16 | |
| 40.0 MH/s | 235 W | −$0.19 | |
| 37.0 MH/s | 250 W | −$0.20 | |
| 83.0 MH/s | 300 W | −$0.22 | |
| 57.0 MH/s | 295 W | −$0.23 | |
| 55.0 MH/s | 295 W | −$0.23 |
EGAZ
EGEM