NVIDIA A40
Lợi nhuận mỗi ngày−$0.22
Thu nhập / ngày$0.04theo giá và độ khó ETC hôm nay
Điện / ngày−$0.267.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào ETC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.04 | −$0.26 | −$0.22 |
| Tuần | $0.29 | −$1.83 | −$1.54 |
| Tháng | $1.25 | −$7.86 | −$6.61 |
| Năm | $15.23 | −$95.66 | −$80.43 |
Thu nhập trên từng thuật toán 1
1 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EtHash | ETC | 83.0 MH/s | −$0.22 / ngày |
Nguồn benchmark: nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA A40
Thuật toánEtHash
Hashrate83.0 MH/s
Công suất tiêu thụ300 W
Bộ nhớ48 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA A40 là card đồ họa của NVIDIA với 48 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 1 thuật toán mà chúng tôi theo dõi, nhưng với giá điện $0.036/kWh hiện không thuật toán nào đủ bù tiền điện; gần nhất là EtHash (ETC) với −$0.22 mỗi ngày. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 100 MH/s | 140 W | −$0.07 | |
| 87.0 MH/s | 190 W | −$0.12 | |
| 93.6 MH/s | 240 W | −$0.16 | |
| 56.0 MH/s | 250 W | −$0.19 | |
| 57.0 MH/s | 295 W | −$0.23 | |
| 55.0 MH/s | 295 W | −$0.23 |
EGAZ
EGEM