NVIDIA GeForce GTX 1650
Lợi nhuận mỗi ngày$0.15
Thu nhập / ngày$0.22theo giá và độ khó EVR hôm nay
Điện / ngày−$0.071.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EVR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.22 | −$0.07 | $0.15 |
| Tuần | $1.52 | −$0.46 | $1.06 |
| Tháng | $6.51 | −$1.97 | $4.54 |
| Năm | $79.20 | −$23.91 | $55.29 |
Thu nhập trên từng thuật toán 21
21 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EvrProgPow Tốt nhất | EVR | 11.0 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 3.38 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 8.90 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 7.15 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 6.88 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 852 H/s | $0.02 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 6.39 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 1.67 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 29.3 MH/s | −$0.00 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 6.40 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.28 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.10 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 304 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 6.79 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 18.0 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 135 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 414 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 54.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 188 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 360 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 442 MH/s | −$0.06 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Lyra2REv2, Nist5, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1650
Ra mắtApr 2019
Thuật toánEvrProgPow
Hashrate11.0 MH/s
Công suất tiêu thụ75 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1650 là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 21 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào EvrProgPow (EVR), khoảng $0.15 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 18.3 MH/s | 122 W | $0.25 | |
| 12.9 MH/s | 77 W | $0.19 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC