Epic Cash (EPIC)
- $0.828480 Giá
- ▲ 1.39% Thay đổi 24h
- 1.23 T Độ khó
- 20.6 GH/s Hashrate mạng
Lợi nhuận
Mạng
Độ khó1.23 T
Hashrate mạng20.6 GH/s
Thời gian khối120 giây
Phần thưởng khối0.9889 EPIC
Trang web dự ánepiccash.com
Lịch sử độ khó
Lịch sử giá
Máy đào Epic Cash có lợi nhuận cao nhất 15
| Mẫu máy | Lợi nhuận | Hashrate | Công suất | Giá tốt nhất |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA CMP 100-210 | $1.21 | 48.3 MH/s | 205 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX 3080 LHR | $0.99 | 44.1 MH/s | 319 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX A5000 | $0.81 | 34.1 MH/s | 199 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX A4000 | $0.66 | 27.1 MH/s | 139 W | $717 |
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | $0.63 | 27.4 MH/s | 180 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR | $0.58 | 26.0 MH/s | 190 W | — |
| AMD Radeon VII | $0.56 | 27.0 MH/s | 250 W | — |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti | $0.49 | 22.4 MH/s | 170 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 Full Unlock | $0.49 | 21.5 MH/s | 140 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR | $0.49 | 21.5 MH/s | 140 W | — |
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR V2 | $0.44 | 20.8 MH/s | 179 W | — |
| NVIDIA GeForce GTX 1080 | $0.36 | 17.2 MH/s | 148 W | — |
| NVIDIA P102-100 | $0.35 | 17.5 MH/s | 180 W | — |
| AMD Radeon RX Vega 64 | $0.33 | 16.2 MH/s | 152 W | — |
| AMD Radeon RX 5600 XT | $0.33 | 13.5 MH/s | 68 W | — |