NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
Lợi nhuận mỗi ngày$0.06
Thu nhập / ngày$0.13theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.072.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.13 | −$0.07 | $0.06 |
| Tuần | $0.93 | −$0.52 | $0.41 |
| Tháng | $4.00 | −$2.23 | $1.77 |
| Năm | $48.67 | −$27.10 | $21.57 |
Thu nhập trên từng thuật toán 18
18 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 4.67 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 10.8 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.03 kH/s | $0.05 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 9.81 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 9.91 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.25 H/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 7.12 H/s | $0.00 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 250 kH/s | −$0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 32.4 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.13 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 325 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.32 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 17.0 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 8.77 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 372 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 529 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 276 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 646 MH/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Nist5, X15, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
Ra mắtNov 2019
Thuật toánProgPow
Hashrate4.67 MH/s
Công suất tiêu thụ85 W
Bộ nhớ4 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER là card đồ họa của NVIDIA với 4 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 18 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.06 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 9.00 MH/s | 90 W | $0.18 | |
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.08 | |
| 4.42 MH/s | 75 W | $0.06 | |
| 3.47 MH/s | 45 W | $0.06 | |
| 3.34 MH/s | 68 W | $0.04 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
KIIRO
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC