ElphaPex DG Home 1
Lợi nhuận mỗi ngày$0.57
Thu nhập / ngày$1.12theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$0.5414.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 8
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 731 ngày | $419 | $419Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 733 ngày | $420 | $420Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 806 ngày | $462 | $462Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 968 ngày | $555 | $555Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 1047 ngày | $600 | $600Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1099 ngày | $630 | $630Xem ưu đãi → |
![]() BitHash
|
United Arab Emirates | Còn hàng | 1969 ngày | $1,129 | $1,129Xem ưu đãi → |
DCE Miner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 2267 ngày | $1,300 | $1,300Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.12 | −$0.54 | $0.57 |
| Tuần | $7.81 | −$3.79 | $4.01 |
| Tháng | $33.45 | −$16.25 | $17.21 |
| Năm | $407.03 | −$197.70 | $209.33 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtElphaPex
Mẫu máyElphaPex DG Home 1
Tên khácDG Home 1 (2000M)
Ra mắtOct 2024
Thuật toánScrypt
Hashrate2.00 GH/s
Công suất tiêu thụ620 W
Hiệu suất310.0 J/GH
Độ ồn50 dB
Tản nhiệtLiquid cooling
Cổng kết nốiEthernet 10/100M
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
ElphaPex DG Home 1 là máy đào ASIC của ElphaPex cho thuật toán Scrypt, đạt 2.00 GH/s với 620 W. Máy ra mắt vào tháng 10 năm 2024. Hiệu suất 310.0 J/GH của máy gần mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 38 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $0.57 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $419. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 731 ngày. Với 50 dB, máy đủ êm cho nhà ở hoặc văn phòng.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 2.40 GH/s | 530 W | $0.88 | |
| 2.20 GH/s | 500 W | $0.79 | |
| 1.20 GH/s | 280 W | $0.42 | |
| 1.62 GH/s | 1,450 W | −$0.36 | |
| 2.20 GH/s | 2,100 W | −$0.61 | |
| 2.05 GH/s | 2,080 W | −$0.67 |



BEL
JKC
LKY
QUAI