VolcMiner D1 Mini Pre
Lợi nhuận mỗi ngày$0.59
Thu nhập / ngày$1.03theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$0.4412.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 7
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
LeedMiner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1012 ngày | $600 | $600Xem ưu đãi → |
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 1015 ngày | $601 | $601Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 1116 ngày | $661 | $661Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 1161 ngày | $688 | $688Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1517 ngày | $899 | $899Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 1811 ngày | $1,074 959 EUR |
$1,074Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 2497 ngày | $1,480 31,999 CZK |
$1,480Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.03 | −$0.44 | $0.59 |
| Tuần | $7.21 | −$3.06 | $4.15 |
| Tháng | $30.89 | −$13.10 | $17.79 |
| Năm | $375.87 | −$159.43 | $216.44 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtVolcminer
Mẫu máyVolcMiner D1 Mini Pre
Tên khácVolcMiner D1 Mini Pre 2.2Gh/s
Ra mắtJan 2025
Thuật toánScrypt
Hashrate2.20 GH/s
Công suất tiêu thụ500 W
Hiệu suất227.3 J/GH
Độ ồn55 dB
Kích thước175 × 202 × 135 mm
Trọng lượng4.7 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
VolcMiner D1 Mini Pre là máy đào ASIC của Volcminer cho thuật toán Scrypt, đạt 2.20 GH/s với 500 W. Máy ra mắt vào tháng 1 năm 2025. Với 227.3 J/GH, máy hiệu quả hơn 27% so với mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 36 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $0.59 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $600. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 1012 ngày. Với 55 dB, máy hợp với gara hoặc tầng hầm thông thoáng.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 2.40 GH/s | 530 W | $0.66 | |
| 2.00 GH/s | 620 W | $0.39 | |
| 1.20 GH/s | 280 W | $0.32 | |
| 1.62 GH/s | 1,450 W | −$0.51 | |
| 2.20 GH/s | 2,100 W | −$0.80 | |
| 2.05 GH/s | 2,080 W | −$0.86 |



BEL
JKC
LKY
QUAI