ElphaPex DG Hydro 1
Lợi nhuận mỗi ngày$6.24
Thu nhập / ngày$11.65theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$5.42148.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 6
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
OneMiners
✓ Người bán đã xác minh
|
United States | Còn hàng | 698 ngày | $4,349 | $4,349Xem ưu đãi → |
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 735 ngày | $4,580 | $4,580Xem ưu đãi → |
Cryptoware
✓ Người bán đã xác minh
|
United Kingdom | Còn hàng | 768 ngày | $4,784 | $4,784Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 1420 ngày | $8,850 | $8,850Xem ưu đãi → |
DCE Miner
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 1516 ngày | $9,450 | $9,450Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 1652 ngày | $10,298 9,199 EUR |
$10,298Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $11.65 | −$5.42 | $6.24 |
| Tuần | $81.56 | −$37.91 | $43.65 |
| Tháng | $349.54 | −$162.49 | $187.05 |
| Năm | $4,253 | −$1,977 | $2,276 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtElphaPex
Mẫu máyElphaPex DG Hydro 1
Tên khácDG Hydro 1 (20Gh/s)
Ra mắtFeb 2025
Thuật toánScrypt
Hashrate20.0 GH/s
Công suất tiêu thụ6,200 W
Hiệu suất310.0 J/GH
Độ ồn50 dB
Tản nhiệtHydro cooling (1L)
Kích thước656 × 447 × 86 mm
Trọng lượng25.0 kg
Cổng kết nốiEthernet 10/100M
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm5–95 %
Giới thiệu máy đào
ElphaPex DG Hydro 1 là máy đào ASIC của ElphaPex cho thuật toán Scrypt, đạt 20.0 GH/s với 6,200 W. Máy ra mắt vào tháng 2 năm 2025. Hiệu suất 310.0 J/GH của máy gần mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 18 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $6.24 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $4,349. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 698 ngày. Máy làm mát bằng nước (hydro) nên cần vòng làm mát và tháp giải nhiệt khô thay cho quạt.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 52.5 GH/s | 7,823 W | $23.75 | |
| 35.0 GH/s | 5,775 W | $15.35 | |
| 33.0 GH/s | 5,676 W | $14.27 | |
| 33.0 GH/s | 9,300 W | $11.10 | |
| 30.0 GH/s | 7,600 W | $10.84 | |
| 27.0 GH/s | 5,670 W | $10.78 |


BEL
JKC
LKY
QUAI