VolcMiner D1 Hydro (30Gh)
Lợi nhuận mỗi ngày$10.84
Thu nhập / ngày$17.48theo giá và độ khó LTC + DOGE hôm nay
Điện / ngày−$6.64182.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào LTC + DOGE
Mua ở đâu 5
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() Yesmining
✓ Người bán đã xác minh
|
China | Còn hàng | 544 ngày | $5,890 | $5,890Xem ưu đãi → |
![]() X-ON Mining
|
China | Còn hàng | 669 ngày | $7,250 | $7,250Xem ưu đãi → |
HSASICMINER
|
China | Còn hàng | 1108 ngày | $12,000 | $12,000Xem ưu đãi → |
![]() MiningEquipment
|
Spain | Còn hàng | 1493 ngày | $16,176 14,449 EUR |
$16,176Xem ưu đãi → |
PCPraha
✓ Người bán đã xác minh
|
Czechia | Còn hàng | 2409 ngày | $26,104 564,234 CZK |
$26,104Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $17.48 | −$6.64 | $10.84 |
| Tuần | $122.34 | −$46.48 | $75.86 |
| Tháng | $524.32 | −$199.18 | $325.14 |
| Năm | $6,379 | −$2,423 | $3,956 |
Lịch sử giá
━ Giá trung bình ━ Giá thấp nhất
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtVolcminer
Mẫu máyVolcMiner D1 Hydro (30Gh)
Tên khácVolcMiner D1 Hydro (30.4Gh)
Ra mắtFeb 2025
Thuật toánScrypt
Hashrate30.0 GH/s
Công suất tiêu thụ7,600 W
Hiệu suất253.3 J/GH
Độ ồn50 dB
Tản nhiệtHydro cooling
Kích thước655 × 445 × 90 mm
Trọng lượng28.6 kg
Cổng kết nốiEthernet
Nhiệt độ5–45 °C
Độ ẩm10–90 %
Giới thiệu máy đào
VolcMiner D1 Hydro (30Gh) là máy đào ASIC của Volcminer cho thuật toán Scrypt, đạt 30.0 GH/s với 7,600 W. Máy ra mắt vào tháng 2 năm 2025. Với 253.3 J/GH, máy hiệu quả hơn 18% so với mức trung vị của các máy Scrypt chúng tôi theo dõi (310.0 J/GH). Với giá điện $0.036/kWh, máy xếp thứ 6 trong 66 máy Scrypt theo lợi nhuận ngày, kiếm khoảng $10.84 mỗi ngày khi đào LTC + DOGE. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $5,890. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 544 ngày. Máy làm mát bằng nước (hydro) nên cần vòng làm mát và tháp giải nhiệt khô thay cho quạt.
Máy đào tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 52.5 GH/s | 7,823 W | $23.75 | |
| 35.0 GH/s | 5,775 W | $15.35 | |
| 33.0 GH/s | 5,676 W | $14.27 | |
| 33.0 GH/s | 9,300 W | $11.10 | |
| 27.0 GH/s | 5,670 W | $10.78 | |
| 20.0 GH/s | 6,200 W | $6.24 |



BEL
JKC
LKY
QUAI