AMD Radeon RX 6600 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$0.44
Thu nhập / ngày$0.48theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.041.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.48 | −$0.04 | $0.44 |
| Tuần | $3.37 | −$0.28 | $3.10 |
| Tháng | $14.46 | −$1.18 | $13.28 |
| Năm | $175.90 | −$14.35 | $161.56 |
Thu nhập trên từng thuật toán 27
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Qhash Tốt nhất | QTC | 750 MH/s | $0.44 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 68.0 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 10.5 TH/s | $0.34 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 12.2 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 20.0 MH/s | $0.24 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 13.4 MH/s | $0.21 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 6.50 GH/s | $0.20 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 17.4 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 20.0 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 13.3 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.35 kH/s | $0.09 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 12.2 MH/s | $0.08 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 473 kH/s | $0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 15.6 H/s | $0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.35 H/s | $0.05 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 62.2 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 3.27 kH/s | $0.04 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 31.2 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 153 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 220 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 650 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 31.3 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.50 kH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 32.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 450 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 450 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 384 MH/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6600 XT
Ra mắtAug 2021
Thuật toánQhash
Hashrate750 MH/s
Công suất tiêu thụ45 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6600 XT là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $0.44 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 960 MH/s | 50 W | $0.57 | |
| 920 MH/s | 51 W | $0.55 | |
| 770 MH/s | 47 W | $0.45 | |
| 670 MH/s | 41 W | $0.39 | |
| 620 MH/s | 77 W | $0.33 | |
| 400 MH/s | 40 W | $0.22 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH