AMD Radeon RX 6900 XT
Lợi nhuận mỗi ngày$1.04
Thu nhập / ngày$1.13theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.092.5 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.13 | −$0.09 | $1.04 |
| Tuần | $7.90 | −$0.64 | $7.26 |
| Tháng | $33.86 | −$2.75 | $31.11 |
| Năm | $411.99 | −$33.48 | $378.51 |
Thu nhập trên từng thuật toán 30
30 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 170 MH/s | $1.04 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 1.89 GH/s | $1.04 / ngày | ||
| Pearl | PRL | 26.2 TH/s | $0.82 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 30.4 MH/s | $0.75 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 18.0 GH/s | $0.47 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 41.2 MH/s | $0.43 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 65.8 MH/s | $0.42 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 29.0 MH/s | $0.41 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 36.8 MH/s | $0.31 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 34.2 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 41.2 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 30.4 MH/s | $0.20 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.96 H/s | $0.16 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 5.93 H/s | $0.16 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 8.17 kH/s | $0.14 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 962 kH/s | $0.10 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 33.3 H/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 123 MH/s | $0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 2.56 H/s | $0.04 / ngày | ||
| MeowPow | MEWC | 33.2 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 77.8 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 1.27 GH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 62.5 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.90 GH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 560 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 61.8 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 5.40 kH/s | −$0.12 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 1.15 GH/s | −$0.14 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 750 MH/s | −$0.14 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 968 MH/s | −$0.21 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), K12, Lyra2REv2, Meraki, Skydoge, X16RT, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6900 XT
Ra mắtDec 2020
Thuật toánQPoW
Hashrate170 MH/s
Công suất tiêu thụ105 W
Bộ nhớ16 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 6900 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 30 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $1.04 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 175 MH/s | 121 W | $1.06 | |
| 172 MH/s | 111 W | $1.05 | |
| 165 MH/s | 124 W | $0.99 | |
| 130 MH/s | 92 W | $0.78 | |
| 113 MH/s | 68 W | $0.69 | |
| 115 MH/s | 193 W | $0.59 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
DNX
EGAZ
EGEM
EVR
FB
HTN
KIIRO
KLS
LTHN
MEWC
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XTM
YEC