AMD EPYC 7B13
Lợi nhuận mỗi ngày$1.78
Thu nhập / ngày$2.03theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.246.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $2.03 | −$0.24 | $1.78 |
| Tuần | $14.18 | −$1.71 | $12.47 |
| Tháng | $60.78 | −$7.34 | $53.45 |
| Năm | $739.54 | −$89.28 | $650.26 |
Thu nhập trên từng thuật toán 2
2 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 46.4 kH/s | $1.78 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 36.6 kH/s | $0.63 / ngày |
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 7B13
Thuật toánRandomX
Hashrate46.4 kH/s
Công suất tiêu thụ280 W
Nhân / luồng64/128
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 47.6 kH/s | 280 W | $1.83 | |
| 46.9 kH/s | 280 W | $1.80 | |
| 47.0 kH/s | 310 W | $1.78 | |
| 46.0 kH/s | 290 W | $1.75 | |
| 44.2 kH/s | 290 W | $1.68 | |
| 40.7 kH/s | 280 W | $1.53 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH