AMD EPYC 9334
Lợi nhuận mỗi ngày$0.91
Thu nhập / ngày$1.10theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.185.0 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 1
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
|
Slovakia | Còn hàng | 2208 ngày | $2,019 1,794 EUR |
$2,019Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.10 | −$0.18 | $0.91 |
| Tuần | $7.69 | −$1.28 | $6.40 |
| Tháng | $32.94 | −$5.50 | $27.44 |
| Năm | $400.81 | −$66.96 | $333.85 |
Thu nhập trên từng thuật toán 2
2 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 25.4 kH/s | $0.91 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 26.1 kH/s | $0.57 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: VerusHash.
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 9334
Ra mắtNov 2022
Thuật toánRandomX
Hashrate25.4 kH/s
Công suất tiêu thụ210 W
Nhân / luồng32/64
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 28.3 kH/s | 180 W | $1.07 | |
| 27.5 kH/s | 200 W | $1.02 | |
| 26.8 kH/s | 200 W | $0.98 | |
| 26.2 kH/s | 200 W | $0.96 | |
| 23.0 kH/s | 180 W | $0.84 | |
| 23.2 kH/s | 200 W | $0.83 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH