AMD EPYC 7K62
Lợi nhuận mỗi ngày$1.43
Thu nhập / ngày$1.63theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.205.4 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.63 | −$0.20 | $1.43 |
| Tuần | $11.39 | −$1.38 | $10.01 |
| Tháng | $48.81 | −$5.90 | $42.91 |
| Năm | $593.83 | −$71.74 | $522.09 |
Thu nhập trên từng thuật toán 2
2 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 37.8 kH/s | $1.43 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 25.7 kH/s | $0.58 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: VerusHash.
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 7K62
Thuật toánRandomX
Hashrate37.8 kH/s
Công suất tiêu thụ225 W
Nhân / luồng48/96
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 41.3 kH/s | 225 W | $1.58 | |
| 40.1 kH/s | 180 W | $1.57 | |
| 40.8 kH/s | 225 W | $1.56 | |
| 40.4 kH/s | 240 W | $1.53 | |
| 39.4 kH/s | 200 W | $1.52 | |
| 40.1 kH/s | 280 W | $1.48 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH