AMD EPYC 7Y83
Lợi nhuận mỗi ngày$1.53
Thu nhập / ngày$1.78theo giá và độ khó XMR hôm nay
Điện / ngày−$0.246.7 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào XMR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $1.78 | −$0.24 | $1.53 |
| Tuần | $12.45 | −$1.71 | $10.74 |
| Tháng | $53.37 | −$7.34 | $46.03 |
| Năm | $649.35 | −$89.28 | $560.06 |
Thu nhập trên từng thuật toán 2
2 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| RandomX Tốt nhất | XMR | 40.7 kH/s | $1.53 / ngày | ||
| Xelishashv3 | XEL | 35.1 kH/s | $0.87 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: VerusHash.
Nguồn benchmark: hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD EPYC 7Y83
Thuật toánRandomX
Hashrate40.7 kH/s
Công suất tiêu thụ280 W
Nhân / luồng64/128
Bộ xử lý tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 44.2 kH/s | 290 W | $1.68 | |
| 41.3 kH/s | 225 W | $1.61 | |
| 40.8 kH/s | 225 W | $1.59 | |
| 40.4 kH/s | 240 W | $1.55 | |
| 40.1 kH/s | 280 W | $1.51 | |
| 40.9 kH/s | 360 W | $1.47 |
ETI
SAL
XDAG
ZEPH