AMD Radeon RX 470 8GB
Lợi nhuận mỗi ngày$0.11
Thu nhập / ngày$0.22theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.113.1 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.22 | −$0.11 | $0.11 |
| Tuần | $1.57 | −$0.79 | $0.77 |
| Tháng | $6.71 | −$3.41 | $3.30 |
| Năm | $81.66 | −$41.45 | $40.21 |
Thu nhập trên từng thuật toán 18
18 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 7.80 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 12.5 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 420 kH/s | $0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 51.5 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 600 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 13.7 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 13.5 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 340 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.30 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.10 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 400 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 800 H/s | −$0.09 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 2.00 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 160 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 30.4 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 122 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 330 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 250 MH/s | −$0.12 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Meraki, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: nicehash, whattomine.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 470 8GB
Ra mắtAug 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate7.80 MH/s
Công suất tiêu thụ130 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 470 8GB là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 18 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.11 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.28 | |
| 9.00 MH/s | 90 W | $0.18 | |
| 9.40 MH/s | 140 W | $0.15 | |
| 9.40 MH/s | 140 W | $0.15 | |
| 7.80 MH/s | 130 W | $0.11 | |
| 5.50 MH/s | 160 W | $0.02 |
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
HAL
HTN
LTHN
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
TLS
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC