NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Lợi nhuận mỗi ngày$0.18
Thu nhập / ngày$0.26theo giá và độ khó EPIC hôm nay
Điện / ngày−$0.082.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EPIC
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.26 | −$0.08 | $0.18 |
| Tuần | $1.80 | −$0.55 | $1.25 |
| Tháng | $7.73 | −$2.36 | $5.37 |
| Năm | $94.06 | −$28.70 | $65.37 |
Thu nhập trên từng thuật toán 18
18 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| ProgPow Tốt nhất | EPIC | 9.00 MH/s | $0.18 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 9.00 MH/s | $0.10 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.59 H/s | $0.06 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 2.50 GH/s | $0.05 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 9.00 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 340 kH/s | $0.00 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 800 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 10.7 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 44.5 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.15 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 200 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 200 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 350 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 1.90 kH/s | −$0.06 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 210 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 20.5 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 145 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 400 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, Blake (2s), Blake256R14-dcr, Meraki, Skydoge, NeoScrypt.
Nguồn benchmark: whattomine, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
Ra mắtOct 2016
Thuật toánProgPow
Hashrate9.00 MH/s
Công suất tiêu thụ90 W
Bộ nhớ6 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 18 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào ProgPow (EPIC), khoảng $0.18 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 14.2 MH/s | 150 W | $0.27 | |
| 9.40 MH/s | 140 W | $0.15 | |
| 9.40 MH/s | 140 W | $0.15 | |
| 7.80 MH/s | 130 W | $0.11 | |
| 7.80 MH/s | 130 W | $0.11 | |
| 5.26 MH/s | 75 W | $0.09 |
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
XDAG
YEC
ZEPH
ZOC