Máy đào
NVIDIA · EvrProgPow

NVIDIA GeForce GTX 1060

Lợi nhuận mỗi ngày$0.19
Thu nhập / ngày$0.25theo giá và độ khó EVR hôm nay
Điện / ngày−$0.071.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào EVR

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$0.25−$0.07$0.19
Tuần$1.78−$0.47$1.31
Tháng$7.64−$2.02$5.62
Năm$92.98−$24.55$68.42

Thu nhập trên từng thuật toán 27

27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
EvrProgPow Tốt nhất EVR 12.9 MH/s 77 W $0.25 $0.19 / ngày
ProgPow EPIC 7.94 MH/s 90 W $0.23 $0.15 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 12.3 MH/s 63 W $0.16 $0.11 / ngày
CuckooCycle AE 3.23 H/s 89 W $0.13 $0.05 / ngày
FishHash IRON 12.3 MH/s 63 W $0.11 $0.05 / ngày
ProgPowZ ZANO 8.85 MH/s 89 W $0.10 $0.02 / ngày
FiroPow FIRO 8.61 MH/s 110 W $0.11 $0.01 / ngày
BeamHashIII BEAM 9.74 H/s 63 W $0.06 $0.01 / ngày
Verthash VTC 308 kH/s 69 W $0.07 $0.01 / ngày
KawPow QUAI 9.36 MH/s 144 W $0.12 −$0.01 / ngày
CryptoNightGPU RYO 822 H/s 115 W $0.08 −$0.02 / ngày
Autolykos ERG 36.3 MH/s 90 W $0.05 −$0.02 / ngày
Cuckatoo31 MWC 0.29 H/s 67 W $0.03 −$0.03 / ngày
Octopus CFX 5.25 MH/s 101 W $0.05 −$0.04 / ngày
SHA3x XTM 140 MH/s 52 W $0.00 −$0.04 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.14 H/s 100 W $0.04 −$0.05 / ngày
RandomX XMR 343 H/s 76 W $0.01 −$0.05 / ngày
KHeavyHash KAS 181 MH/s 69 W $0.00 −$0.06 / ngày
NexaPow NEXA 2.58 MH/s 75 W $0.00 −$0.06 / ngày
EtHash ETC 22.0 MH/s 85 W $0.01 −$0.06 / ngày
Equihash ZEC 299 H/s 107 W $0.02 −$0.07 / ngày
Lbry LBC 190 MH/s 99 W $0.00 −$0.08 / ngày
Blake3 ALPH 1.83 GH/s 101 W $0.00 −$0.09 / ngày
Eaglesong CKB 378 MH/s 101 W $0.00 −$0.09 / ngày
Kadena KDA 427 MH/s 119 W $0.00 −$0.10 / ngày
Handshake HNS 148 MH/s 120 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA512256d RXD 138 MH/s 122 W $0.00 −$0.11 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Groestl, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce GTX 1060
Ra mắtJul 2016
Thuật toánEvrProgPow
Hashrate12.9 MH/s
Công suất tiêu thụ77 W
Bộ nhớ6 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce GTX 1060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào EvrProgPow (EVR), khoảng $0.19 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA P106-10018.3 MH/s122 W $0.25
NVIDIA GeForce GTX 165011.0 MH/s75 W $0.15