NVIDIA GeForce GTX 1060
Thu nhập so với tiền điện · Đào EVR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.25 | −$0.07 | $0.19 |
| Tuần | $1.78 | −$0.47 | $1.31 |
| Tháng | $7.64 | −$2.02 | $5.62 |
| Năm | $92.98 | −$24.55 | $68.42 |
Thu nhập trên từng thuật toán 27
27 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EvrProgPow Tốt nhất | EVR | 12.9 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 7.94 MH/s | $0.15 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 12.3 MH/s | $0.11 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.23 H/s | $0.05 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 12.3 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 8.85 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 8.61 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 9.74 H/s | $0.01 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 308 kH/s | $0.01 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 9.36 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 822 H/s | −$0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 36.3 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.29 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 5.25 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 140 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.14 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 343 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 181 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 2.58 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 22.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 299 H/s | −$0.07 / ngày | ||
| Lbry | LBC | 190 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 1.83 GH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 378 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 427 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 148 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 138 MH/s | −$0.11 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Skein, Myriad-Groestl, Groestl, Lyra2REv2, Nist5, X16RT, Quark, Qubit, X13, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no.
Thông số kỹ thuật
Giới thiệu máy đào
NVIDIA GeForce GTX 1060 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 27 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào EvrProgPow (EVR), khoảng $0.19 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 18.3 MH/s | 122 W | $0.25 | |
| 11.0 MH/s | 75 W | $0.15 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC