AMD Radeon RX 580
Lợi nhuận mỗi ngày$0.27
Thu nhập / ngày$0.33theo giá và độ khó QUANTUS hôm nay
Điện / ngày−$0.061.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào QUANTUS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.33 | −$0.06 | $0.27 |
| Tuần | $2.28 | −$0.40 | $1.88 |
| Tháng | $9.76 | −$1.70 | $8.06 |
| Năm | $118.75 | −$20.73 | $98.03 |
Thu nhập trên từng thuật toán 25
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| QPoW Tốt nhất | QUANTUS | 49.0 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 11.1 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 11.3 MH/s | $0.14 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 14.0 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 11.4 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 362 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 11.1 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 57.3 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 2.09 H/s | $0.00 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 15.0 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.57 H/s | −$0.01 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 149 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 487 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 16.6 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 683 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 367 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.23 H/s | −$0.06 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 5.45 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 150 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 296 H/s | −$0.08 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 107 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 184 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 32.2 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 472 MH/s | −$0.11 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 347 MH/s | −$0.13 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, X16RT, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 580
Ra mắtApr 2017
Thuật toánQPoW
Hashrate49.0 MH/s
Công suất tiêu thụ65 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 580 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào QPoW (QUANTUS), khoảng $0.27 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 68.0 MH/s | 70 W | $0.39 | |
| 51.0 MH/s | 75 W | $0.27 | |
| 45.0 MH/s | 82 W | $0.23 | |
| 42.0 MH/s | 62 W | $0.22 | |
| 44.0 MH/s | 90 W | $0.21 | |
| 35.0 MH/s | 61 W | $0.18 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC