AMD Radeon RX 7600
Lợi nhuận mỗi ngày$0.51
Thu nhập / ngày$0.59theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.082.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL
Mua ở đâu 8
| Người bán | Gửi từ | Tình trạng hàng | ROI | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|
Datacomp
+1 khác
|
Slovakia | Còn hàng | 731 ngày | $373 331 EUR |
$373Xem ưu đãi → |
Proline.pl
|
Poland | Còn hàng | 964 ngày | $492 1,909 PLN |
$492Xem ưu đãi → |
Megekko
+3 khác
|
Netherlands | Còn hàng | 1034 ngày | $528 469 EUR |
$528Xem ưu đãi → |
Inet
|
Sweden | Đặt trước | 1087 ngày | $554 5,499 SEK |
$554Xem ưu đãi → |
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.59 | −$0.08 | $0.51 |
| Tuần | $4.12 | −$0.55 | $3.57 |
| Tháng | $17.67 | −$2.36 | $15.31 |
| Năm | $215.01 | −$28.70 | $186.31 |
Thu nhập trên từng thuật toán 19
19 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Pearl Tốt nhất | PRL | 15.4 TH/s | $0.51 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 770 MH/s | $0.44 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 63.0 MH/s | $0.37 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 12.1 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 17.1 MH/s | $0.27 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 17.1 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 17.9 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 12.5 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 12.1 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 12.5 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 18.4 H/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.38 H/s | $0.03 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 45.6 MH/s | $0.01 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 33.7 MH/s | −$0.02 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 32.0 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 210 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 32.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 910 MH/s | −$0.07 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 345 MH/s | −$0.08 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash.
Nguồn benchmark: hashrate.no, nicehash, 2cryptocalc.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 7600
Ra mắtMay 2023
Thuật toánPearl
Hashrate15.4 TH/s
Công suất tiêu thụ90 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 7600 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 19 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $0.51 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $373. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 731 ngày.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 41.3 TH/s | 119 W | $1.48 | |
| 41.2 TH/s | 119 W | $1.47 | |
| 37.3 TH/s | 54 W | $1.38 | |
| 31.3 TH/s | 56 W | $1.15 | |
| 29.3 TH/s | 160 W | $0.98 | |
| 26.3 TH/s | 149 W | $0.88 |
ABEL
BGA
EGAZ
EGEM
EVR
KIIRO
KLS
NIR
PRL
QTC
QUAI
QUANTUS
SATOX
SDR
XTM