AMD Radeon RX 5700
Lợi nhuận mỗi ngày$0.36
Thu nhập / ngày$0.44theo giá và độ khó KLS hôm nay
Điện / ngày−$0.082.2 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào KLS
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.44 | −$0.08 | $0.36 |
| Tuần | $3.07 | −$0.56 | $2.51 |
| Tháng | $13.16 | −$2.41 | $10.75 |
| Năm | $160.16 | −$29.34 | $130.82 |
Thu nhập trên từng thuật toán 30
30 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| Karlsenhashv2 Tốt nhất | KLS | 33.7 MH/s | $0.36 / ngày | ||
| Qhash | QTC | 640 MH/s | $0.33 / ngày | ||
| QPoW | QUANTUS | 60.0 MH/s | $0.32 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 13.6 MH/s | $0.30 / ngày | ||
| EvrProgPow | EVR | 18.0 MH/s | $0.23 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 33.7 MH/s | $0.22 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 24.0 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 18.7 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 815 kH/s | $0.11 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 25.6 H/s | $0.09 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 108 MH/s | $0.09 / ngày | ||
| BLAKE3 (Decred) | DCR | 4.90 GH/s | $0.08 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.86 H/s | $0.07 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 13.6 MH/s | $0.06 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 13.7 MH/s | $0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.33 H/s | $0.02 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 1.50 kH/s | $0.01 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 1.05 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 845 H/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 28.3 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 200 MH/s | −$0.08 / ngày | ||
| Blake3 | ALPH | 600 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 56.1 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| DynexSolve | DNX | 2.20 kH/s | −$0.09 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 400 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| SHA-256 | BTC | 400 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 251 MH/s | −$0.10 / ngày | ||
| Abelhash | ABEL | 40.0 MH/s | −$0.12 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 673 MH/s | −$0.13 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 270 MH/s | −$0.17 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake2B, K12, Lyra2REv2, Meraki, X16RT, Skydoge, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: whattomine, minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 5700
Ra mắtJul 2019
Thuật toánKarlsenhashv2
Hashrate33.7 MH/s
Công suất tiêu thụ92 W
Bộ nhớ8 GB
Giới thiệu máy đào
AMD Radeon RX 5700 là card đồ họa của AMD với 8 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 30 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Karlsenhashv2 (KLS), khoảng $0.36 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 43.7 MH/s | 93 W | $0.49 | |
| 35.7 MH/s | 67 W | $0.41 |
ABEL
AVN
BC2
BGA
CCX
DNX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
FB
KIIRO
KLS
LTHN
NIR
QTC
QUAI
QUANTUS
SAL
SATOX
SDR
SKY
TLS
UNO
XDAG
XTM
YEC
ZEPH