NVIDIA P106-100
Lợi nhuận mỗi ngày$0.25
Thu nhập / ngày$0.35theo giá và độ khó EVR hôm nay
Điện / ngày−$0.112.9 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh
Thu nhập so với tiền điện · Đào EVR
Mua ở đâu 0
Chưa có người bán nào đăng máy đào này.
Lợi nhuận
| Thu nhập | Tiền điện | Lợi nhuận | |
|---|---|---|---|
| Ngày | $0.35 | −$0.11 | $0.25 |
| Tuần | $2.47 | −$0.75 | $1.73 |
| Tháng | $10.61 | −$3.20 | $7.41 |
| Năm | $129.03 | −$38.90 | $90.13 |
Thu nhập trên từng thuật toán 25
25 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh
| Thuật toán | Coin tốt nhất | Hashrate | Công suất | Thu nhập / ngày | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|---|---|
| EvrProgPow Tốt nhất | EVR | 18.3 MH/s | $0.25 / ngày | ||
| ProgPow | EPIC | 9.63 MH/s | $0.19 / ngày | ||
| Karlsenhashv2 | KLS | 12.2 MH/s | $0.12 / ngày | ||
| FishHash | IRON | 12.2 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| KawPow | QUAI | 10.4 MH/s | $0.05 / ngày | ||
| CuckooCycle | AE | 3.22 H/s | $0.04 / ngày | ||
| ProgPowZ | ZANO | 9.63 MH/s | $0.03 / ngày | ||
| Verthash | VTC | 343 kH/s | $0.03 / ngày | ||
| CryptoNightGPU | RYO | 852 H/s | $0.02 / ngày | ||
| FiroPow | FIRO | 4.85 MH/s | $0.02 / ngày | ||
| BeamHashIII | BEAM | 12.2 H/s | −$0.00 / ngày | ||
| Autolykos | ERG | 45.2 MH/s | −$0.01 / ngày | ||
| Octopus | CFX | 5.20 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| NexaPow | NEXA | 4.75 MH/s | −$0.03 / ngày | ||
| SHA3x | XTM | 140 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| SHA512256d | RXD | 166 MH/s | −$0.04 / ngày | ||
| Cuckatoo32 | GRIN | 0.19 H/s | −$0.04 / ngày | ||
| RandomX | XMR | 390 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| KHeavyHash | KAS | 131 MH/s | −$0.05 / ngày | ||
| Cuckatoo31 | MWC | 0.30 H/s | −$0.05 / ngày | ||
| Eaglesong | CKB | 326 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Kadena | KDA | 374 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| EtHash | ETC | 24.0 MH/s | −$0.06 / ngày | ||
| Handshake | HNS | 158 MH/s | −$0.09 / ngày | ||
| Equihash | ZEC | 236 H/s | −$0.09 / ngày |
Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: Zhash, EquihashZero, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Myriad-Groestl, Nist5, Lyra2REv2, X16RT, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.
Nguồn benchmark: minerstat, hashrate.no, 2cryptocalc, nicehash.
Thông số kỹ thuật
Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA P106-100
Ra mắtJun 2017
Thuật toánEvrProgPow
Hashrate18.3 MH/s
Công suất tiêu thụ122 W
Bộ nhớ6 GB
Giới thiệu máy đào
NVIDIA P106-100 là card đồ họa của NVIDIA với 6 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 25 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào EvrProgPow (EVR), khoảng $0.25 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.
Card đồ họa tương tự
| Mẫu máy | Hashrate | Công suất | Lợi nhuận |
|---|---|---|---|
| 12.9 MH/s | 77 W | $0.18 | |
| 11.0 MH/s | 75 W | $0.15 |
AVN
BGA
CCX
EGAZ
EGEM
ETI
EVR
HAL
KIIRO
KLS
KRGN
LTHN
NIR
ORB
PXC
QUAI
SAL
SATOX
SDR
XDAG
XTM
YEC
ZEPH
ZOC