Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 4080 Super

Lợi nhuận mỗi ngày$6.18
Thu nhập / ngày$6.42theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.246.5 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$6.42−$0.24$6.18
Tuần$44.92−$1.65$43.26
Tháng$192.49−$7.08$185.42
Năm$2,342−$86.09$2,256

Thu nhập trên từng thuật toán 28

28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 175 TH/s 270 W $6.42 $6.18 / ngày
QPoW QUANTUS 715 MH/s 260 W $4.75 $4.52 / ngày
Qhash QTC 3.20 GH/s 210 W $1.92 $1.74 / ngày
ProgPow EPIC 47.0 MH/s 260 W $1.38 $1.15 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 25.0 GH/s 220 W $0.97 $0.78 / ngày
EvrProgPow EVR 48.3 MH/s 245 W $0.95 $0.74 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 59.0 MH/s 162 W $0.78 $0.63 / ngày
Octopus CFX 90.3 MH/s 227 W $0.79 $0.59 / ngày
CryptoNightGPU RYO 7.60 kH/s 270 W $0.73 $0.50 / ngày
CuckooCycle AE 17.5 H/s 270 W $0.71 $0.48 / ngày
KawPow QUAI 52.1 MH/s 249 W $0.65 $0.44 / ngày
FishHash IRON 59.0 MH/s 162 W $0.52 $0.37 / ngày
Cuckatoo31 MWC 5.20 H/s 270 W $0.58 $0.34 / ngày
BeamHashIII BEAM 68.0 H/s 270 W $0.44 $0.20 / ngày
Xelishashv3 XEL 9.50 kH/s 120 W $0.29 $0.19 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 1.40 H/s 250 W $0.40 $0.18 / ngày
Autolykos ERG 163 MH/s 92 W $0.24 $0.16 / ngày
NexaPow NEXA 180 MH/s 238 W $0.27 $0.06 / ngày
MeowPow MEWC 49.4 MH/s 250 W $0.21 −$0.01 / ngày
EtHash ETC 87.1 MH/s 166 W $0.04 −$0.10 / ngày
RandomX XMR 2.90 kH/s 270 W $0.13 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 8.50 kH/s 180 W $0.02 −$0.14 / ngày
SHA3x XTM 970 MH/s 170 W $0.00 −$0.14 / ngày
Abelhash ABEL 88.0 MH/s 168 W $0.00 −$0.15 / ngày
Equihash ZEC 1.25 kH/s 270 W $0.09 −$0.15 / ngày
zkSNARK ALEO 950 kH/s 210 W $0.00 −$0.18 / ngày
Blake3 ALPH 3.75 GH/s 270 W $0.00 −$0.23 / ngày
KHeavyHash KAS 1.65 GH/s 270 W $0.00 −$0.24 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Xhash, Zhash, YescryptR32, Meraki.

Nguồn benchmark: whattomine, 2cryptocalc, hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 4080 Super
Ra mắtJan 2024
Thuật toánPearl
Hashrate175 TH/s
Công suất tiêu thụ270 W
Bộ nhớ16 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 4080 Super là card đồ họa của NVIDIA với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $6.18 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 5080207 TH/s200 W $7.42
NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti171 TH/s169 W $6.11
NVIDIA GeForce RTX 4070 Ti Super160 TH/s172 W $5.70
NVIDIA GeForce RTX 4080159 TH/s257 W $5.62
NVIDIA CMP 170HX145 TH/s199 W $5.13
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti141 TH/s221 W $4.99