Máy đào
AMD · Pearl

AMD Radeon RX 9070 XT

Lợi nhuận mỗi ngày$3.43
Thu nhập / ngày$3.71theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.287.6 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 38

Người bánGửi từTình trạng hàng ROI Giá
Megekko
+25 khác
Netherlands Còn hàng 312 ngày $1,068
949 EUR
$1,068Xem ưu đãi →
Proline.pl
+6 khác
Poland Còn hàng 323 ngày $1,107
4,299 PLN
$1,107Xem ưu đãi →
Datacomp
+3 khác
Slovakia Còn hàng 329 ngày $1,125
1,000 EUR
$1,125Xem ưu đãi →
Inet
Sweden Còn hàng 347 ngày $1,189
11,790 SEK
$1,189Xem ưu đãi →

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$3.71−$0.28$3.43
Tuần$25.94−$1.94$24.00
Tháng$111.18−$8.33$102.85
Năm$1,353−$101.40$1,251

Thu nhập trên từng thuật toán 13

13 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 101 TH/s 318 W $3.71 $3.43 / ngày
Qhash QTC 2.58 GH/s 239 W $1.55 $1.34 / ngày
QPoW QUANTUS 178 MH/s 132 W $1.18 $1.07 / ngày
ProgPow EPIC 41.1 MH/s 314 W $1.21 $0.93 / ngày
Octopus CFX 81.0 MH/s 219 W $0.71 $0.51 / ngày
KawPow QUAI 41.0 MH/s 318 W $0.51 $0.24 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 27.1 MH/s 182 W $0.36 $0.20 / ngày
ProgPowZ ZANO 41.1 MH/s 314 W $0.46 $0.19 / ngày
FishHash IRON 27.1 MH/s 182 W $0.24 $0.08 / ngày
Autolykos ERG 78.8 MH/s 144 W $0.12 −$0.01 / ngày
MeowPow MEWC 41.0 MH/s 290 W $0.18 −$0.08 / ngày
NexaPow NEXA 94.6 MH/s 254 W $0.14 −$0.08 / ngày
SHA3x XTM 700 MH/s 192 W $0.00 −$0.16 / ngày

Nguồn benchmark: hashrate.no.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 9070 XT
Ra mắtMar 2025
Thuật toánPearl
Hashrate101 TH/s
Công suất tiêu thụ318 W
Bộ nhớ16 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon RX 9070 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 13 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.43 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Giá tốt nhất trên MinerPrices là $1,068. Theo số liệu hôm nay, máy sẽ hoàn vốn trong khoảng 312 ngày.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti128 TH/s211 W $4.51
NVIDIA GeForce RTX 3080107 TH/s159 W $3.78
NVIDIA GeForce RTX 3090110 TH/s320 W $3.75
NVIDIA TITAN RTX97.2 TH/s266 W $3.33
NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti92.3 TH/s243 W $3.17
AMD Radeon RX 907090.5 TH/s228 W $3.12