Máy đào
NVIDIA · Pearl

NVIDIA GeForce RTX 3080

Lợi nhuận mỗi ngày$3.78
Thu nhập / ngày$3.92theo giá và độ khó PRL hôm nay
Điện / ngày−$0.143.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào PRL

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$3.92−$0.14$3.78
Tuần$27.44−$0.97$26.47
Tháng$117.62−$4.17$113.45
Năm$1,431−$50.70$1,380

Thu nhập trên từng thuật toán 35

35 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Pearl Tốt nhất PRL 107 TH/s 159 W $3.92 $3.78 / ngày
QPoW QUANTUS 417 MH/s 143 W $2.77 $2.64 / ngày
ProgPow EPIC 49.0 MH/s 299 W $1.44 $1.18 / ngày
Qhash QTC 1.70 GH/s 103 W $1.02 $0.93 / ngày
EvrProgPow EVR 56.6 MH/s 322 W $1.12 $0.84 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 75.5 MH/s 249 W $0.99 $0.78 / ngày
Octopus CFX 106 MH/s 339 W $0.92 $0.63 / ngày
FishHash IRON 75.5 MH/s 249 W $0.66 $0.44 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 14.5 GH/s 150 W $0.56 $0.43 / ngày
CuckooCycle AE 13.6 H/s 221 W $0.55 $0.36 / ngày
FiroPow FIRO 42.1 MH/s 249 W $0.54 $0.32 / ngày
KawPow QUAI 42.2 MH/s 250 W $0.53 $0.31 / ngày
ProgPowZ ZANO 49.0 MH/s 299 W $0.55 $0.29 / ngày
Xelishashv3 XEL 12.4 kH/s 137 W $0.38 $0.26 / ngày
Verthash VTC 1.52 MH/s 163 W $0.33 $0.19 / ngày
Autolykos ERG 242 MH/s 249 W $0.36 $0.14 / ngày
CryptoNightGPU RYO 3.70 kH/s 250 W $0.36 $0.14 / ngày
BeamHashIII BEAM 54.8 H/s 249 W $0.35 $0.14 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 1.16 H/s 299 W $0.33 $0.07 / ngày
Cuckatoo31 MWC 2.30 H/s 250 W $0.25 $0.04 / ngày
MeowPow MEWC 57.5 MH/s 293 W $0.25 −$0.01 / ngày
NexaPow NEXA 114 MH/s 215 W $0.17 −$0.02 / ngày
Equihash ZEC 995 H/s 159 W $0.07 −$0.07 / ngày
SHA3x XTM 520 MH/s 148 W $0.00 −$0.13 / ngày
RandomX XMR 1.53 kH/s 222 W $0.07 −$0.13 / ngày
SHA512256d RXD 1.10 GH/s 150 W $0.00 −$0.13 / ngày
SHA-256 BTC 1.10 GH/s 150 W $0.00 −$0.13 / ngày
Eaglesong CKB 1.80 GH/s 159 W $0.00 −$0.14 / ngày
Blake3 ALPH 2.00 GH/s 180 W $0.00 −$0.16 / ngày
DynexSolve DNX 6.10 kH/s 200 W $0.02 −$0.16 / ngày
zkSNARK ALEO 470 kH/s 190 W $0.00 −$0.16 / ngày
EtHash ETC 112 MH/s 264 W $0.06 −$0.17 / ngày
Handshake HNS 563 MH/s 237 W $0.00 −$0.21 / ngày
Abelhash ABEL 110 MH/s 251 W $0.00 −$0.22 / ngày
KHeavyHash KAS 878 MH/s 272 W $0.00 −$0.24 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: KeryxHashH6, Zhash, EquihashZero, Hoohashv2, GhostRider, VerusHash, Blake (2s), Blake256R14 (old Decred, retired), Blake2B, Lyra2REv2, Meraki, Nist5, X16RT, Skydoge, X15, NeoScrypt, ChukwaV2.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat, 2cryptocalc, nicehash.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtNVIDIA
Mẫu máyNVIDIA GeForce RTX 3080
Ra mắtSep 2020
Thuật toánPearl
Hashrate107 TH/s
Công suất tiêu thụ159 W
Bộ nhớ10 GB

Giới thiệu máy đào

NVIDIA GeForce RTX 3080 là card đồ họa của NVIDIA với 10 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 35 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Pearl (PRL), khoảng $3.78 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX 4070 Super135 TH/s158 W $4.81
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti128 TH/s211 W $4.51
NVIDIA GeForce RTX 4070125 TH/s142 W $4.45
NVIDIA GeForce RTX 5070118 TH/s129 W $4.21
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 16GB92.5 TH/s118 W $3.29
NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti90.0 TH/s130 W $3.19