Máy đào
AMD · Qhash

AMD Radeon RX 6950 XT

Lợi nhuận mỗi ngày$1.13
Thu nhập / ngày$1.23theo giá và độ khó QTC hôm nay
Điện / ngày−$0.102.8 kWh mỗi ngày · $0.0364/kWh

Thu nhập so với tiền điện · Đào QTC

Mua ở đâu 0

Chưa có người bán nào đăng máy đào này.

Lợi nhuận

Thu nhậpTiền điệnLợi nhuận
Ngày$1.23−$0.10$1.13
Tuần$8.59−$0.72$7.88
Tháng$36.82−$3.07$33.75
Năm$447.97−$37.31$410.66

Thu nhập trên từng thuật toán 28

28 thuật toán, mỗi thuật toán trên coin có lời nhất, tốt nhất xếp trước · $0.0364/kWh

Thuật toánCoin tốt nhất HashrateCông suất Thu nhập / ngàyLợi nhuận
Qhash Tốt nhất QTC 1.91 GH/s 117 W $1.23 $1.13 / ngày
QPoW QUANTUS 172 MH/s 111 W $1.14 $1.04 / ngày
ProgPow EPIC 36.7 MH/s 209 W $1.05 $0.87 / ngày
Pearl PRL 26.5 TH/s 177 W $1.01 $0.86 / ngày
BLAKE3 (Decred) DCR 18.0 GH/s 260 W $0.72 $0.50 / ngày
EvrProgPow EVR 32.1 MH/s 200 W $0.66 $0.49 / ngày
Octopus CFX 70.3 MH/s 169 W $0.62 $0.47 / ngày
Karlsenhashv2 KLS 36.4 MH/s 125 W $0.50 $0.39 / ngày
KawPow QUAI 36.9 MH/s 199 W $0.43 $0.26 / ngày
FiroPow FIRO 35.5 MH/s 211 W $0.44 $0.26 / ngày
ProgPowZ ZANO 36.7 MH/s 209 W $0.41 $0.23 / ngày
FishHash IRON 36.4 MH/s 125 W $0.32 $0.21 / ngày
Cuckatoo32 GRIN 0.98 H/s 148 W $0.27 $0.14 / ngày
BeamHashIII BEAM 33.0 H/s 110 W $0.20 $0.10 / ngày
Verthash VTC 811 kH/s 113 W $0.18 $0.08 / ngày
Xelishashv3 XEL 7.13 kH/s 128 W $0.18 $0.06 / ngày
Autolykos ERG 108 MH/s 139 W $0.16 $0.04 / ngày
NexaPow NEXA 75.1 MH/s 137 W $0.11 −$0.01 / ngày
MeowPow MEWC 36.2 MH/s 178 W $0.13 −$0.02 / ngày
Cuckatoo31 MWC 1.12 H/s 217 W $0.12 −$0.07 / ngày
EtHash ETC 53.9 MH/s 136 W $0.03 −$0.09 / ngày
Blake3 ALPH 1.80 GH/s 110 W $0.00 −$0.10 / ngày
SHA3x XTM 550 MH/s 116 W $0.00 −$0.10 / ngày
Abelhash ABEL 53.6 MH/s 125 W $0.00 −$0.11 / ngày
DynexSolve DNX 5.40 kH/s 150 W $0.01 −$0.12 / ngày
SHA512256d RXD 1.15 GH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
SHA-256 BTC 1.15 GH/s 160 W $0.00 −$0.14 / ngày
KHeavyHash KAS 960 MH/s 170 W $0.00 −$0.15 / ngày

Cũng đào được các thuật toán chưa có dữ liệu coin theo thời gian thực: EquihashZero, Zhash, Hoohashv2, GhostRider, Blake (2s), VerusHash, K12, Lyra2REv2, X16RT, Skydoge.

Nguồn benchmark: hashrate.no, whattomine, minerstat.

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuấtAMD
Mẫu máyAMD Radeon RX 6950 XT
Ra mắtMay 2022
Thuật toánQhash
Hashrate1.91 GH/s
Công suất tiêu thụ117 W
Bộ nhớ16 GB

Giới thiệu máy đào

AMD Radeon RX 6950 XT là card đồ họa của AMD với 16 GB bộ nhớ. Thiết bị đào được 28 thuật toán mà chúng tôi theo dõi; với giá điện $0.036/kWh, nó lời nhất khi đào Qhash (QTC), khoảng $1.13 mỗi ngày sau khi trừ tiền điện. Hiện chưa có cửa hàng nào bán máy này trên MinerPrices.

Card đồ họa tương tự

Mẫu máyHashrateCông suấtLợi nhuận
NVIDIA GeForce RTX PRO 40002.20 GH/s105 W $1.32
AMD Radeon RX 6900 XT1.89 GH/s111 W $1.12
AMD Radeon RX 6800 XT1.72 GH/s116 W $1.00
AMD Radeon RX 68001.44 GH/s103 W $0.84
AMD Radeon RX 6750 XT960 MH/s50 W $0.57
Intel Arc A7701.08 GH/s174 W $0.54